| Địa chỉ43 chỉ số |
|---|
| | Số dư tích lũybitcoin-accumulation-address-holdings | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ tích lũybitcoin-accumulation-address-count | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ hoạt độngbitcoin-daily-active-addresses | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Duy trì hoạt động 30 ngàybitcoin-address-30d-activity-retention-breakdown | Địa chỉ | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ lệ duy trì hoạt độngbitcoin-address-activity-retention-rate | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng số địa chỉbitcoin-cumulative-address-count | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ tích lũy của địa chỉ nắm giữbitcoin-holding-addresses-accumulation-ratio | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Duy trì nắm giữ 30 ngàybitcoin-address-30d-holder-retention-breakdown | Địa chỉ | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ lệ duy trì nắm giữbitcoin-address-holder-retention-rate | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ đang lỗbitcoin-unrealized-loss-address-count | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ 100 BTCbitcoin-addresses-holding-100-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ $100bitcoin-addresses-worth-100-usd | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ $100Kbitcoin-addresses-worth-100k-usd | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ 10 BTCbitcoin-addresses-holding-10-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ $10bitcoin-addresses-worth-10-usd | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ 10K BTCbitcoin-addresses-holding-10k-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ $10Kbitcoin-addresses-worth-10k-usd | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ 1 BTCbitcoin-addresses-holding-1-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ $1bitcoin-addresses-worth-1-usd | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ 1K BTCbitcoin-addresses-holding-1k-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ $1Kbitcoin-addresses-worth-1k-usd | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ $1Mbitcoin-addresses-worth-1m-usd | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ 0.1 BTCbitcoin-addresses-holding-0-1-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ ≥ 0.01 BTCbitcoin-addresses-holding-0-01-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ mớibitcoin-daily-new-addresses | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ có số dư khác 0bitcoin-non-zero-balance-addresses | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ đang lãibitcoin-unrealized-profit-address-count | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ đang lãi (%)bitcoin-addresses-in-profit-percentage | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ nhậnbitcoin-receiving-address-count | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ nhận BTC rút từ sànbitcoin-exchange-withdrawal-addresses | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ gửibitcoin-sending-address-count | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Địa chỉ gửi BTC nạp vào sànbitcoin-exchange-deposit-addresses | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại địa chỉ 0.001–0.01 BTCbitcoin-address-holdings-0-001-to-0-01-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại địa chỉ 0.01–0.1 BTCbitcoin-address-holdings-0-01-to-0-1-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại địa chỉ 0.1–1 BTCbitcoin-address-holdings-0-1-to-1-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại địa chỉ 100–1K BTCbitcoin-address-holdings-100-to-1k-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại địa chỉ 10–100 BTCbitcoin-address-holdings-10-to-100-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại địa chỉ 10K–100K BTCbitcoin-address-holdings-10k-to-100k-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại địa chỉ 1–10 BTCbitcoin-address-holdings-1-to-10-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại địa chỉ 1K–10K BTCbitcoin-address-holdings-1k-to-10k-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại địa chỉ < 0.001 BTCbitcoin-address-holdings-under-0-001-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung địa chỉ > 100K BTCbitcoin-address-holdings-over-100k-btc | Địa chỉ | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung theo số dư địa chỉbitcoin-supply-distribution-by-address-balance | Địa chỉ | Cơ cấu | | — | › |
| Thực thể18 chỉ số |
|---|
| | Thực thể hoạt độngbitcoin-daily-active-entities | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số lượng cá voibitcoin-whale-entity-count | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tăng trưởng ròng thực thểbitcoin-entity-count-net-change | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thực thể mớibitcoin-first-seen-entity-count | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thực thể đang lãi (%)bitcoin-entities-in-profit-percentage | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thực thể nhận BTCbitcoin-receiving-entity-count | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thực thể gửi BTCbitcoin-sending-entity-count | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại thực thể 0.001–0.01 BTCbitcoin-entity-holdings-0-001-to-0-01-btc | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại thực thể 0.01–0.1 BTCbitcoin-entity-holdings-0-01-to-0-1-btc | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại thực thể 0.1–1 BTCbitcoin-entity-holdings-0-1-to-1-btc | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại thực thể 100–1k BTCbitcoin-entity-holdings-100-to-1k-btc | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại thực thể 10–100 BTCbitcoin-entity-holdings-10-to-100-btc | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại thực thể 10k–100k BTCbitcoin-entity-holdings-10k-to-100k-btc | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại thực thể 1–10 BTCbitcoin-entity-holdings-1-to-10-btc | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại thực thể 1k–10k BTCbitcoin-entity-holdings-1k-to-10k-btc | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại thực thể < 0.001 BTCbitcoin-entity-holdings-under-0-001-btc | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung tại thực thể > 100k BTCbitcoin-entity-holdings-over-100k-btc | Thực thể | Giá trị đơn | | — | › |
| | Phân bổ nguồn cung thực thểbitcoin-supply-distribution-by-entity-balance | Thực thể | Cơ cấu | | — | › |
| Nguồn cung56 chỉ số |
|---|
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 1 ngày–1 tuầnbitcoin-coins-last-moved-1d-to-1w | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 1–3 thángbitcoin-coins-last-moved-1m-to-3m | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 1 tuần–1 thángbitcoin-coins-last-moved-1w-to-1m | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 1–2 nămbitcoin-coins-last-moved-1y-to-2y | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối < 24 giờbitcoin-coins-last-moved-under-24h | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 2–3 nămbitcoin-coins-last-moved-2y-to-3y | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 3–6 thángbitcoin-coins-last-moved-3m-to-6m | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 3–5 nămbitcoin-coins-last-moved-3y-to-5y | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 5–7 nămbitcoin-coins-last-moved-5y-to-7y | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 6–12 thángbitcoin-coins-last-moved-6m-to-12m | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 7–10 nămbitcoin-coins-last-moved-7y-to-10y | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 10 năm+bitcoin-coins-last-moved-over-10y | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 1 năm+bitcoin-coins-unmoved-1-year-plus | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 2 năm+bitcoin-coins-unmoved-2-years-plus | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 3 năm+bitcoin-coins-unmoved-3-years-plus | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động lần cuối 5 năm+bitcoin-coins-unmoved-5-years-plus | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung duy trì hoạt động 30 ngàybitcoin-address-30d-activity-retention-supply | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| | Thay đổi nguồn cung theo giờ Mỹ YoYbitcoin-us-hours-supply-yearly-change | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thay đổi nguồn cung theo giờ châu Á YoYbitcoin-asia-hours-supply-yearly-change | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung điều chỉnhbitcoin-supply-excluding-lost-coins | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thay đổi nguồn cung theo giờ châu Âu YoYbitcoin-eu-hours-supply-yearly-change | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung thanh khoản caobitcoin-highly-liquid-entity-supply | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | HODL Wavesbitcoin-hodl-waves-coin-age-distribution | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| | Nguồn cung duy trì nắm giữ 30 ngàybitcoin-address-30d-holder-retention-supply | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| | Thay đổi ròng nguồn cung kém thanh khoảnbitcoin-illiquid-supply-net-change | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung kém thanh khoảnbitcoin-illiquid-entity-supply | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ lạm phátbitcoin-circulating-supply-inflation-rate | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Phát hànhbitcoin-new-coin-issuance | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thay đổi ròng nguồn cung thanh khoảnbitcoin-mid-liquidity-supply-net-change | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung theo thanh khoản thực thểbitcoin-supply-by-entity-liquidity | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| | Nguồn cung thanh khoảnbitcoin-mid-liquidity-entity-supply | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung đang lỗbitcoin-unrealized-loss-supply | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung LTH đang lỗbitcoin-long-term-holder-unrealized-loss-supply | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thay đổi vị thế ròng LTHbitcoin-long-term-holder-net-position-change | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung LTH đang lãibitcoin-long-term-holder-unrealized-profit-supply | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ trọng lãi/lỗ LTH/STHbitcoin-lth-sth-supply-profit-loss-share | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| | Nguồn cung LTHbitcoin-long-term-holder-holdings | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung có khả năng bị mấtbitcoin-likely-lost-coins | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Phần trăm nguồn cung đang lãibitcoin-supply-in-profit-percentage | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung đang lãibitcoin-unrealized-profit-supply | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung mất vĩnh viễnbitcoin-provably-lost-coins | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| | Vốn hóa thực hiện theo năm tạobitcoin-realized-cap-by-output-creation-date | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ trọng vốn hóa thực hiện theo nămbitcoin-realized-cap-share-by-output-creation-date | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| | HODL Waves theo vốn hóa thực hiệnbitcoin-realized-cap-share-by-holding-period | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động trở lại 1 năm+bitcoin-revived-coins-dormant-1y-plus | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động trở lại 2 năm+bitcoin-revived-coins-dormant-2y-plus | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động trở lại 3 năm+bitcoin-revived-coins-dormant-3y-plus | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung hoạt động trở lại 5 năm+bitcoin-revived-coins-dormant-5y-plus | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung STH đang lỗbitcoin-short-term-holder-unrealized-loss-supply | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ SLRVbitcoin-slrv-short-long-realized-value-ratio | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ nguồn cung đang lãi/đang lỗ STHbitcoin-short-term-holder-profit-to-loss-supply-ratio | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung STH đang lãibitcoin-short-term-holder-unrealized-profit-supply | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung STHbitcoin-short-term-holder-holdings | Nguồn cung | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung theo năm tạobitcoin-supply-by-output-creation-date | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ trọng nguồn cung theo năm tạobitcoin-supply-share-by-output-creation-date | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| | Nguồn cung theo loại scriptbitcoin-supply-by-output-script-type | Nguồn cung | Cơ cấu | | — | › |
| Nhóm nắm giữ39 chỉ số |
|---|
| | Vốn hóa thực hiện theo tuổi coinbitcoin-realized-cap-by-holding-period | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Vốn hóa thực hiện theo lãi/lỗbitcoin-realized-cap-by-profit-loss-status | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Vốn hóa thực hiện theo quy mô víbitcoin-realized-cap-by-holding-size | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Vốn hóa thị trường theo tuổi coinbitcoin-market-cap-by-holding-period | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Vốn hóa thị trường theo lãi/lỗbitcoin-market-cap-by-profit-loss-status | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Vốn hóa thị trường theo quy mô víbitcoin-market-cap-by-holding-size | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | MVRV theo tuổi coinbitcoin-mvrv-by-holding-period | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | MVRV theo lãi/lỗbitcoin-mvrv-by-profit-loss-status | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | MVRV theo quy mô víbitcoin-mvrv-by-address-balance-cohort | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Giá thực hiện theo tuổi coinbitcoin-realized-price-by-holding-period | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Giá thực hiện theo lãi/lỗbitcoin-realized-price-by-profit-loss-status | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Giá thực hiện theo quy mô víbitcoin-realized-price-by-address-balance | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Lỗ đã thực hiện theo tuổi coinbitcoin-realized-loss-by-holding-period | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Lỗ đã thực hiện LTH so với STHbitcoin-realized-loss-long-vs-short-term-holders | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Lỗ đã thực hiện theo biên độ lỗbitcoin-realized-loss-by-loss-percentage | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Lỗ đã thực hiện theo quy mô víbitcoin-realized-loss-by-address-balance | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Lãi đã thực hiện theo tuổi coinbitcoin-realized-profit-by-holding-period | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Lãi đã thực hiện LTH so với STHbitcoin-realized-profit-long-vs-short-term-holders | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Lãi đã thực hiện theo biên lợi nhuậnbitcoin-realized-profit-by-profit-percentage | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Lãi đã thực hiện theo quy mô víbitcoin-realized-profit-by-address-balance | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | SOPR theo tuổi coinbitcoin-sopr-by-holding-period | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | SOPR LTH so với STHbitcoin-sopr-long-vs-short-term-holders | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | SOPR theo lãi/lỗbitcoin-sopr-by-profit-loss-status | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | SOPR theo quy mô víbitcoin-sopr-by-address-balance | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu đang lỗ theo tuổi coinbitcoin-coins-spent-at-loss-by-holding-period | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Lượng chi tiêu đang lỗ LTH so với STHbitcoin-coins-spent-at-loss-lth-vs-sth | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Lượng chi tiêu đang lỗ theo quy mô víbitcoin-coins-spent-at-loss-by-address-balance | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu có lãi theo tuổi coinbitcoin-coins-spent-at-profit-by-holding-period | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu có lãi LTH/STHbitcoin-coins-spent-at-profit-lth-vs-sth | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Chi tiêu có lãi theo quy mô víbitcoin-coins-spent-at-profit-by-address-balance | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu theo tuổi coinbitcoin-coins-spent-by-holding-period | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu LTH/STHbitcoin-coins-spent-long-vs-short-term-holders | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu theo lãi/lỗbitcoin-coins-spent-by-profit-loss-status | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu theo quy mô víbitcoin-coins-spent-by-address-balance | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Nguồn cung theo tuổi coinbitcoin-circulating-supply-by-holding-period | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Nguồn cung theo hành vi nhà đầu tưbitcoin-circulating-supply-by-holding-behavior | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Nguồn cung theo lãi/lỗbitcoin-supply-in-profit-and-loss | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ trọng nguồn cung theo lãi/lỗbitcoin-percent-supply-in-profit-and-loss | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| | Nguồn cung theo quy mô víbitcoin-circulating-supply-by-address-balance | Nhóm nắm giữ | Cơ cấu | | — | › |
| Giá vốn & Định giá11 chỉ số |
|---|
| | Delta Capbitcoin-delta-cap-realized-vs-average-market-cap | Giá vốn & Định giá | Giá trị đơn | | — | › |
| | Vốn hóa thực hiệnbitcoin-realized-cap-total-cost-basis | Giá vốn & Định giá | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ MVRVbitcoin-mvrv-market-value-to-realized-value | Giá vốn & Định giá | Giá trị đơn | | — | › |
| | STH-MVRVbitcoin-short-term-holder-mvrv | Giá vốn & Định giá | Giá trị đơn | | — | › |
| | MVRV trung vịbitcoin-mvrv-median-cost-basis | Giá vốn & Định giá | Giá trị đơn | | — | › |
| | LTH-MVRVbitcoin-long-term-holder-mvrv | Giá vốn & Định giá | Giá trị đơn | | — | › |
| | MVRV Z-Scorebitcoin-mvrv-z-score-standard-deviation | Giá vốn & Định giá | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giá thực hiện STHbitcoin-short-term-holder-realized-price | Giá vốn & Định giá | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giá thực hiện trung vịbitcoin-median-cost-basis-price | Giá vốn & Định giá | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giá thực hiệnbitcoin-realized-price-average-cost-basis | Giá vốn & Định giá | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giá nhà đầu tư hoạt độngbitcoin-active-investor-average-cost | Giá vốn & Định giá | Giá trị đơn | | — | › |
| Chỉ báo on-chain160 chỉ số |
|---|
| | Điểm xu hướng tích lũybitcoin-onchain-accumulation-strength-score | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Điểm tích lũy 30 ngày theo quy môbitcoin-30d-accumulation-score-by-address-balance | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Điểm tích lũy 7 ngày theo quy môbitcoin-7d-accumulation-score-by-address-balance | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | ASOLbitcoin-average-spent-output-lifespan | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | ASOL điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-average-spent-output-lifespan | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | LTH ASOL điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-lth-average-spent-output-lifespan | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | STH ASOL điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-sth-average-spent-output-lifespan | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thời gian ngủ đông trung bìnhbitcoin-dormancy-volume-weighted-coin-age | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Dormancy điều chỉnh theo nguồn cungbitcoin-supply-adjusted-dormancy-weighted-coin-age | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ AVIVbitcoin-aviv-price-to-active-investor-cost | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giá cân bằngbitcoin-balanced-price-realized-minus-transfer-price | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Coin Days Destroyedbitcoin-daily-coin-days-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | CDD-90 điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-90d-normalized-cdd | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | CDD-90bitcoin-90d-normalized-coin-days-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | CDD điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-daily-coin-days-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | LTH CDD điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-lth-coin-days-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | STH CDD điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-sth-coin-days-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | CDD điều chỉnh theo nguồn cungbitcoin-supply-adjusted-coin-days-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | CDD nhị phânbitcoin-cdd-above-average-signal | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số khối coin được tạobitcoin-unspent-coin-blocks-created | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số khối coin bị phá hủybitcoin-spent-coin-blocks-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Bản đồ nhiệt giá vốnbitcoin-cost-basis-density-heatmap | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Bản đồ nhiệt giá vốn LTHbitcoin-long-term-holder-cost-basis-heatmap | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Phân vị giá vốnbitcoin-cost-basis-price-quantiles | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Bản đồ nhiệt giá vốn STHbitcoin-short-term-holder-cost-basis-heatmap | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | CVDDbitcoin-cvdd-cumulative-value-coin-days-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số năm coin bị phá hủybitcoin-365d-coin-days-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | CYD điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-365d-coin-days-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | CYD điều chỉnh theo thực thể và nguồn cungbitcoin-entity-supply-adjusted-365d-coin-days-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | CYD điều chỉnh theo nguồn cungbitcoin-supply-adjusted-365d-coin-days-destroyed | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Dải độ khó khai thácbitcoin-mining-difficulty-moving-average-ribbon | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Độ nén dải độ khóbitcoin-mining-difficulty-ma-convergence | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Dormancy điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-dormancy-weighted-coin-age | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Dormancy Flowbitcoin-dormancy-flow-market-cap-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | LTH Dormancy điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-lth-dormancy | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | STH Dormancy điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-sth-dormancy | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Hash Ribbonbitcoin-hash-rate-moving-average-ribbon | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Coin được HODL hoặc bị mấtbitcoin-dormant-or-lost-coins | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thay đổi vị thế ròng của Hodlerbitcoin-hodler-supply-30d-net-change | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Vốn hóa nhà đầu tưbitcoin-investor-realized-cap-total | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Livelinessbitcoin-liveliness-coin-days-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Liveliness điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-liveliness-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | MSOLbitcoin-median-spent-output-lifespan | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | MSOL điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-median-spent-output-lifespan | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | MVRV điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-mvrv-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi/Lỗ ròng đã thực hiệnbitcoin-onchain-net-realized-pnl | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | NUPLbitcoin-nupl-unrealized-profit-loss-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | NUPL điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-nupl-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | STH-NUPLbitcoin-short-term-holder-nupl | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | STH-NUPL điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-short-term-holder-nupl | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | LTH-NUPLbitcoin-long-term-holder-nupl | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | LTH-NUPL điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-long-term-holder-nupl | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ NVTbitcoin-nvt-market-cap-to-transaction-value | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | NVT điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-nvt-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | NVT Signalbitcoin-nvt-signal-90d-transaction-value | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Chỉ báo Pi Cycle Topbitcoin-pi-cycle-top-moving-average-signal | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Mô hình lũy thừabitcoin-power-law-price-model | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | MVRV theo độ gần giábitcoin-mvrv-near-price-cost-basis | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | NUPL theo độ gần giábitcoin-nupl-near-price-cost-basis | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Mức chênh lệch theo độ gần giábitcoin-near-price-cost-basis-volatility-premium | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giá thực hiện theo độ gần giábitcoin-near-price-weighted-realized-price | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Hỗ trợ/Kháng cự gần giábitcoin-near-price-support-resistance-levels | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Puell Multiplebitcoin-puell-multiple-miner-revenue-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Vốn hóa thực hiện theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-realized-cap-cost-basis | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lỗ đã thực hiệnbitcoin-onchain-realized-loss | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lỗ đã thực hiện theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-onchain-realized-loss | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lỗ đã thực hiện LTH theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-long-term-holder-realized-loss | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lỗ LTH lên sàn theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-lth-realized-loss-exchange-inflow | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lỗ đã thực hiện STH theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-short-term-holder-realized-loss | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lỗ STH lên sàn theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-sth-realized-loss-exchange-inflow | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lỗ lên sàn theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-realized-loss-exchange-inflow | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi đã thực hiệnbitcoin-onchain-realized-profit | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi đã thực hiện theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-onchain-realized-profit | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ trọng lãi/lỗ đã thực hiện LTH/STHbitcoin-lth-vs-sth-realized-pnl-share | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ trọng lãi/lỗ lên sàn LTH/STHbitcoin-lth-sth-exchange-inflow-realized-pnl-share | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ lệ lãi/lỗ đã thực hiệnbitcoin-realized-profit-to-loss-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi đã thực hiện LTH theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-long-term-holder-realized-profit | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi LTH lên sàn theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-lth-realized-profit-exchange-inflow | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi đã thực hiện STH theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-short-term-holder-realized-profit | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi STH lên sàn theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-sth-realized-profit-exchange-inflow | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi lên sàn theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-realized-profit-exchange-inflow | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ RPVbitcoin-realized-profit-to-realized-cap-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Mật độ nguồn cung theo giá vốnbitcoin-near-price-cost-basis-concentration | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Mật độ nguồn cung thực hiện độngbitcoin-cost-basis-density-near-price-dynamic | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Mật độ nguồn cung theo giá vốn STHbitcoin-short-term-holder-cost-basis-density | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Mật độ nguồn cung theo giá vốn LTHbitcoin-long-term-holder-cost-basis-density | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Reserve Riskbitcoin-reserve-risk-long-term-holder-confidence | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ RHODLbitcoin-rhodl-ratio-realized-cap-hodl-waves | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Hằng số cạn kiệt bên bánbitcoin-seller-exhaustion-profit-supply-30d-volatility | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nhóm tuổi đầu ra đã chi tiêubitcoin-spent-utxo-age-distribution | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu 1 ngày–1 tuầnbitcoin-spent-utxo-count-age-1d-1w | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu dưới 1 giờbitcoin-spent-utxo-count-age-under-1h | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu 1–24 giờbitcoin-spent-utxo-count-age-1h-24h | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu 1–3 thángbitcoin-spent-utxo-count-age-1m-3m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu 1 tuần–1 thángbitcoin-spent-utxo-count-age-1w-1m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu 1–2 nămbitcoin-spent-utxo-count-age-1y-2y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu 2–3 nămbitcoin-spent-utxo-count-age-2y-3y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu 3–6 thángbitcoin-spent-utxo-count-age-3m-6m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu 3–5 nămbitcoin-spent-utxo-count-age-3y-5y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu 5–7 nămbitcoin-spent-utxo-count-age-5y-7y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu 6–12 thángbitcoin-spent-utxo-count-age-6m-12m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu 7–10 nămbitcoin-spent-utxo-count-age-7y-10y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu trên 10 nămbitcoin-spent-utxo-count-age-over-10y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | SOPRbitcoin-sopr-spent-output-profit-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | SOPR điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-sopr-profit-ratio | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | aSOPRbitcoin-adjusted-sopr-excluding-short-lived-outputs | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | STH-SOPRbitcoin-short-term-holder-sopr | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | LTH-SOPRbitcoin-long-term-holder-sopr | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | SOPD (chia vùng theo ATH)bitcoin-spent-coins-cost-basis-distribution-ath-bands | Chỉ báo on-chain | Phân phối giá vốn | — | — | › |
| | SOPD (chia vùng theo phần trăm)bitcoin-spent-coins-cost-basis-distribution-percent-bands | Chỉ báo on-chain | Phân phối giá vốn | — | — | › |
| | Đầu ra đã chi tiêu theo ngày tạobitcoin-spent-utxo-count-by-creation-date | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ trọng đầu ra đã chi tiêu theo ngày tạobitcoin-spent-utxo-share-by-creation-date | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Phân vị giá vốn coin đã chi tiêubitcoin-spent-coins-cost-basis-quantiles | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu theo ngày tạobitcoin-transfer-volume-by-utxo-creation-date | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ trọng khối lượng chi tiêu theo ngày tạobitcoin-transfer-volume-share-by-utxo-creation-date | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | SSRbitcoin-ssr-stablecoin-market-cap-ratio | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Chỉ báo dao động SSRbitcoin-ssr-oscillator-stablecoin-buying-power | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Độ lệch Stock-to-Flowbitcoin-stock-to-flow-model-price-deviation | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ Stock-to-Flowbitcoin-stock-to-flow-model-ratio | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Nhóm tuổi khối lượng chi tiêubitcoin-transfer-volume-coin-age-distribution | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Nhóm tuổi khối lượng điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-distribution | Chỉ báo on-chain | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 1 ngày–1 tuầnbitcoin-transfer-volume-coin-age-1d-1w | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu dưới 1 giờbitcoin-transfer-volume-coin-age-under-1h | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 1–24 giờbitcoin-transfer-volume-coin-age-1h-24h | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 1–3 thángbitcoin-transfer-volume-coin-age-1m-3m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 1 tuần–1 thángbitcoin-transfer-volume-coin-age-1w-1m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 1–2 nămbitcoin-transfer-volume-coin-age-1y-2y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 2–3 nămbitcoin-transfer-volume-coin-age-2y-3y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 3–6 thángbitcoin-transfer-volume-coin-age-3m-6m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 3–5 nămbitcoin-transfer-volume-coin-age-3y-5y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 5–7 nămbitcoin-transfer-volume-coin-age-5y-7y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 6–12 thángbitcoin-transfer-volume-coin-age-6m-12m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 7–10 nămbitcoin-transfer-volume-coin-age-7y-10y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 1 ngày–1 tuần điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-1d-1w | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 1–3 tháng điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-1m-3m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 1 tuần–1 tháng điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-1w-1m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 1–2 năm điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-1y-2y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu dưới 24 giờ điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-under-24h | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 2–3 năm điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-2y-3y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 3–6 tháng điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-3m-6m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 3–5 năm điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-3y-5y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 5–7 năm điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-5y-7y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 6–12 tháng điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-6m-12m | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu 7–10 năm điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-7y-10y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu trên 10 năm điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-age-over-10y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chi tiêu trên 10 nămbitcoin-transfer-volume-coin-age-over-10y | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lỗ chưa thực hiện tương đốibitcoin-unrealized-loss-share-of-market-cap | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lỗ chưa thực hiện điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-unrealized-loss-share | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lỗ chưa thực hiện tương đối STHbitcoin-short-term-holder-unrealized-loss-share | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lỗ chưa thực hiện tương đối LTHbitcoin-long-term-holder-unrealized-loss-share | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi chưa thực hiện tương đốibitcoin-unrealized-profit-share-of-market-cap | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi chưa thực hiện điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-unrealized-profit-share | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi chưa thực hiện tương đối STHbitcoin-short-term-holder-unrealized-profit-share | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lãi chưa thực hiện tương đối LTHbitcoin-long-term-holder-unrealized-profit-share | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| | URPD theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-utxo-realized-price-distribution | Chỉ báo on-chain | Phân phối giá vốn | — | — | › |
| | URPD LTH điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-lth-cost-basis-distribution | Chỉ báo on-chain | Phân phối giá vốn | — | — | › |
| | URPD STH điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-sth-cost-basis-distribution | Chỉ báo on-chain | Phân phối giá vốn | — | — | › |
| | URPD (chia vùng theo ATH)bitcoin-utxo-cost-basis-distribution-ath-bands | Chỉ báo on-chain | Phân phối giá vốn | — | — | › |
| | URPD (chia vùng theo phần trăm)bitcoin-utxo-cost-basis-distribution-percent-bands | Chỉ báo on-chain | Phân phối giá vốn | — | — | › |
| | Tốc độ lưu thôngbitcoin-on-chain-velocity-turnover-rate | Chỉ báo on-chain | Giá trị đơn | | — | › |
| Chuyển khoản & Giao dịch78 chỉ số |
|---|
| | Số giao dịchbitcoin-daily-on-chain-transactions | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số giao dịch điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-daily-transactions | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giao dịch inscriptionbitcoin-ordinals-inscription-transactions | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ trọng giao dịch inscriptionbitcoin-ordinals-inscription-transaction-share | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Giao dịch inscription lũy kếbitcoin-cumulative-ordinals-inscription-transactions | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Phí inscriptionbitcoin-ordinals-inscription-transaction-fees | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ trọng phí inscriptionbitcoin-ordinals-inscription-fee-share | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ trọng không gian khối inscriptionbitcoin-ordinals-inscription-share-of-block-space | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Không gian khối inscription đã dùngbitcoin-ordinals-inscription-block-space-used | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Số giao dịch mỗi giâybitcoin-transactions-per-second-tps | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giao dịch Runesbitcoin-runes-protocol-transactions | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ trọng giao dịch Runesbitcoin-runes-protocol-transaction-share | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giao dịch Runes lũy kếbitcoin-cumulative-runes-protocol-transactions | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Phí Runesbitcoin-runes-protocol-transaction-fees | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ trọng phí Runesbitcoin-runes-protocol-fee-share | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ áp dụng SegWitbitcoin-segwit-transaction-adoption-rate | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Kích thước giao dịch trung bìnhbitcoin-average-transaction-size-bytes | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng kích thước giao dịchbitcoin-total-transaction-size-bytes | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Loại script đầu ra đã chi tiêubitcoin-spent-output-script-type-distribution | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ lệ áp dụng Taprootbitcoin-taproot-transaction-adoption-rate | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Số khoản chuyển giữa các sànbitcoin-exchange-to-exchange-transfer-count | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số khoản chuyểnbitcoin-on-chain-transfer-count | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số lần rút của cá voibitcoin-whale-exchange-withdrawal-count | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số đầu ra CoinJoinbitcoin-coinjoin-mixing-output-count | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số lần rút từ sànbitcoin-exchange-withdrawal-count | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số khoản chuyển ra từ thợ đàobitcoin-miner-outflow-transfer-count | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số khoản chuyển ra từ bàn giao dịch OTCbitcoin-otc-desk-outflow-transfer-count | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số khoản chuyển mỗi giâybitcoin-transfers-per-second | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số lần nạp lên sànbitcoin-exchange-deposit-count | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số khoản chuyển vào thợ đàobitcoin-miner-inflow-transfer-count | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số khoản chuyển vào bàn giao dịch OTCbitcoin-otc-desk-inflow-transfer-count | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển TB loại tiền thừabitcoin-average-transfer-volume-excluding-change | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển trung vị loại tiền thừabitcoin-median-transfer-volume-excluding-change | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển loại tiền thừabitcoin-total-transfer-volume-excluding-change | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển giữa các sànbitcoin-exchange-to-exchange-transfer-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ trọng khối lượng theo quy mô điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-share-by-size | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng theo quy mô điều chỉnh theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-transfer-volume-by-size | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng chuyển khi lỗ LTH theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-lth-transfer-volume-at-loss | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển khi lãi LTH theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-lth-transfer-volume-at-profit | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ trọng chuyển đang lãi/lỗ LTH/STH theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-lth-sth-profit-loss-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng chuyển LTH theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-long-term-holder-transfer-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển khi lỗ STH theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-sth-transfer-volume-at-loss | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển khi lãi STH theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-sth-transfer-volume-at-profit | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển STH theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-short-term-holder-transfer-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển TB theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-average-transfer-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển trung vị theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-median-transfer-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển theo thực thểbitcoin-entity-adjusted-total-transfer-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Netflow trên sànbitcoin-exchange-netflow-all-exchanges | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Netflow trên sàn theo quy môbitcoin-exchange-netflow-by-transfer-size | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng cá voi rút khỏi sànbitcoin-whale-exchange-withdrawal-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng đầu ra CoinJoinbitcoin-coinjoin-mixing-output-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng rút khỏi sàn trung bìnhbitcoin-average-exchange-outflow-size | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng dòng ra sànbitcoin-total-exchange-outflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng dòng ra của thợ đàobitcoin-miner-outflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng dòng ra bàn OTCbitcoin-otc-desk-outflow-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển khi lỗbitcoin-onchain-volume-moved-at-loss | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ trọng dòng vào sàn đang lãi/lỗ LTH/STHbitcoin-lth-sth-profit-loss-exchange-inflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Lượng LTH nạp vào sàn khi lỗbitcoin-long-term-holder-loss-exchange-inflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng LTH nạp vào sàn khi lãibitcoin-long-term-holder-profit-exchange-inflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng LTH nạp vào sànbitcoin-long-term-holder-exchange-inflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển trung bìnhbitcoin-average-onchain-transfer-size | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển trung vịbitcoin-median-onchain-transfer-size | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Netflow của thợ đàobitcoin-miner-netflow | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng dòng vào sàn từ thợ đàobitcoin-total-miner-exchange-inflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Dòng vào sàn từ thợ đào theo poolbitcoin-miner-exchange-inflows-by-pool | Chuyển khoản & Giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ trọng khối lượng khi lãibitcoin-share-of-onchain-volume-in-profit | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển khi lãibitcoin-onchain-volume-moved-at-profit | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng STH nạp vào sàn khi lỗbitcoin-short-term-holder-loss-exchange-inflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng STH nạp vào sàn khi lãibitcoin-short-term-holder-profit-exchange-inflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng STH nạp vào sànbitcoin-short-term-holder-exchange-inflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng khối lượng chuyểnbitcoin-total-onchain-transfer-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng nạp vào sàn trung bìnhbitcoin-average-exchange-inflow-size | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng dòng vào sànbitcoin-total-exchange-inflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng dòng vào của thợ đàobitcoin-miner-inflows | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng dòng vào bàn OTCbitcoin-otc-desk-inflow-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng cá voi nạp vào sànbitcoin-whale-exchange-deposit-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Khối lượng chuyển nội bộ sànbitcoin-exchange-internal-transfer-volume | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số khoản nạp vào sàn của cá voibitcoin-whale-exchange-deposit-count | Chuyển khoản & Giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| Tổ chức & Sàn giao dịch39 chỉ số |
|---|
| | Lượng nắm giữ Chính phủ Bhutanbitcoin-bhutan-government-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ Bitwise BITBbitcoin-bitwise-bitb-etf-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ BlackRock IBITbitcoin-blackrock-ibit-etf-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ Cash Appbitcoin-cash-app-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ El Salvadorbitcoin-el-salvador-government-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng dự trữ trên sànbitcoin-total-exchange-reserves | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Dự trữ trên sàn theo từng sànbitcoin-exchange-reserves-by-exchange | Tổ chức & Sàn giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Dự trữ trên sàn (% nguồn cung)bitcoin-exchange-reserves-percent-of-supply | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ Franklin EZBCbitcoin-franklin-templeton-ezbc-etf-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ Chính phủ Đứcbitcoin-german-government-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ Grayscale GBTCbitcoin-grayscale-gbtc-etf-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Dự trữ LFGbitcoin-luna-foundation-guard-reserves | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ của thợ đào theo nhómbitcoin-miner-holdings-by-pool | Tổ chức & Sàn giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Thay đổi ròng thợ đào (30 ngày)bitcoin-miner-holdings-30d-net-change | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng lượng thợ đào nắm giữbitcoin-total-miner-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ Mt. Goxbitcoin-mt-gox-wallet-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ OTCbitcoin-otc-desk-balance | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ PayPalbitcoin-paypal-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ Revolutbitcoin-revolut-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ Robinhoodbitcoin-robinhood-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ Teslabitcoin-tesla-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ dự trữ Tetherbitcoin-tether-treasury-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ Chính phủ Anhbitcoin-uk-government-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ Chính phủ Mỹbitcoin-us-government-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ VanEck HODLbitcoin-vaneck-hodl-etf-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Dự trữ WBTCbitcoin-wrapped-btc-wbtc-reserves | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Lượng nắm giữ WisdomTree BTCWbitcoin-wisdomtree-btcw-etf-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ phụ thuộc đa tài sảnbitcoin-coinbase-cross-asset-netflow-reliance | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Chuyển nội bộ đa tài sảnbitcoin-exchange-cross-asset-reshuffling-ratio | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thay đổi vị thế ròng trên sànbitcoin-exchange-reserves-30d-net-change | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ netflow trên số dưbitcoin-coinbase-netflow-to-reserve-ratio | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Mức độ phụ thuộc netflow theo sànbitcoin-exchange-netflow-reliance-by-exchange | Tổ chức & Sàn giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ lệ chuyển nội bộ/số dưbitcoin-exchange-internal-transfer-to-reserve-ratio | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ chuyển nội bộ theo sànbitcoin-exchange-internal-transfer-ratio-by-exchange | Tổ chức & Sàn giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ lệ rút tiền cá voi/số dưbitcoin-exchange-whale-withdrawal-to-reserve-ratio | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | Dòng ra Mt. Goxbitcoin-mt-gox-wallet-outflows | Tổ chức & Sàn giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Lượng nắm giữ PoR Binancebitcoin-binance-proof-of-reserves-holdings | Tổ chức & Sàn giao dịch | Giá trị đơn | | — | › |
| | PoR Binance theo tài sảnbitcoin-binance-proof-of-reserves-asset-breakdown | Tổ chức & Sàn giao dịch | Cơ cấu | | — | › |
| | Ảnh chụp PoR Binancebitcoin-binance-proof-of-reserves-latest-snapshot | Tổ chức & Sàn giao dịch | Ảnh chụp nhanh | — | — | › |
| Phí7 chỉ số |
|---|
| | Phí giao dịch sàn trung bìnhbitcoin-average-exchange-transaction-fees | Phí | Cơ cấu | | — | › |
| | Tỷ trọng phí liên quan đến sànbitcoin-exchange-share-of-transaction-fees | Phí | Cơ cấu | | — | › |
| | Tổng phí liên quan đến sànbitcoin-total-exchange-transaction-fees | Phí | Cơ cấu | | — | › |
| | Bội số tỷ lệ phí (FRM)bitcoin-miner-revenue-to-fees-multiple | Phí | Giá trị đơn | | — | › |
| | Phí giao dịch TBbitcoin-average-transaction-fee | Phí | Giá trị đơn | | — | › |
| | Phí giao dịch trung vịbitcoin-median-transaction-fee | Phí | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng phí giao dịchbitcoin-total-transaction-fees | Phí | Giá trị đơn | | — | › |
| Khai thác9 chỉ số |
|---|
| | Độ khóbitcoin-mining-difficulty | Khai thác | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ lệ bămbitcoin-network-hash-rate | Khai thác | Giá trị đơn | | — | › |
| | Vốn hóa thị trường trên Thermocapbitcoin-market-cap-to-cumulative-miner-revenue | Khai thác | Giá trị đơn | | — | › |
| | Bội số dòng ra của thợ đàobitcoin-miner-outflows-vs-1-year-average | Khai thác | Giá trị đơn | | — | › |
| | Nguồn cung chưa chi tiêu của thợ đàobitcoin-miner-unspent-holdings | Khai thác | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tỷ trọng phí trong doanh thu thợ đàobitcoin-miner-fee-revenue | Khai thác | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng doanh thu thợ đàobitcoin-daily-miner-revenue | Khai thác | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thermocapbitcoin-cumulative-miner-revenue-thermocap | Khai thác | Giá trị đơn | | — | › |
| | Doanh thu phần thưởng khốibitcoin-miner-block-reward-revenue | Khai thác | Giá trị đơn | | — | › |
| Khối & Đầu ra18 chỉ số |
|---|
| | Số khối được đàobitcoin-daily-blocks-mined | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Chiều cao khốibitcoin-blockchain-block-height | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thời gian tạo khối trung bìnhbitcoin-average-block-time | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Thời gian tạo khối trung vịbitcoin-median-block-time | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Kích thước khối trung bìnhbitcoin-average-block-size | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng kích thước khốibitcoin-daily-block-space-used | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số UTXObitcoin-total-utxo-count | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | UTXO được tạobitcoin-new-utxos-created | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giá trị UTXO được tạo trung bìnhbitcoin-average-new-utxo-value | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giá trị UTXO được tạo trung vịbitcoin-median-new-utxo-value | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng giá trị UTXO được tạobitcoin-total-new-utxo-value | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | UTXO đang lỗbitcoin-utxo-count-in-loss | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | UTXO đang lãibitcoin-utxo-count-in-profit | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | % UTXO đang lãibitcoin-share-of-utxos-in-profit | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | UTXO đã chi tiêubitcoin-daily-spent-utxos | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giá trị UTXO đã chi tiêu trung bìnhbitcoin-average-spent-utxo-value | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giá trị UTXO đã chi tiêu trung vịbitcoin-median-spent-output-amount | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng giá trị UTXO đã chi tiêubitcoin-total-spent-output-amount | Khối & Đầu ra | Giá trị đơn | | — | › |
| Mempool10 chỉ số |
|---|
| | Mức phí mempool trung bìnhbitcoin-mempool-mean-fee-rate | Mempool | Giá trị đơn | | — | › |
| | Phí mempool theo mức phíbitcoin-mempool-fees-by-fee-rate-tier | Mempool | Cơ cấu | | — | › |
| | Mức phí mempool trung vịbitcoin-mempool-median-fee-rate | Mempool | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng phí mempoolbitcoin-mempool-total-pending-fees | Mempool | Giá trị đơn | | — | › |
| | Giao dịch mempool theo mức phíbitcoin-mempool-transactions-by-fee-rate-tier | Mempool | Cơ cấu | | — | › |
| | Số giao dịch mempoolbitcoin-mempool-pending-transaction-count | Mempool | Giá trị đơn | | — | › |
| | Kích thước mempool theo mức phíbitcoin-mempool-size-by-fee-rate-tier | Mempool | Cơ cấu | | — | › |
| | Kích thước mempoolbitcoin-mempool-size-in-bytes | Mempool | Giá trị đơn | | — | › |
| | BTC mempool theo mức phíbitcoin-mempool-btc-by-fee-rate-tier | Mempool | Cơ cấu | | — | › |
| | Khối lượng BTC mempoolbitcoin-mempool-pending-btc-volume | Mempool | Giá trị đơn | | — | › |
| Lightning Network10 chỉ số |
|---|
| | Phí cơ bản trung vị LNbitcoin-lightning-median-base-fee | Lightning Network | Giá trị đơn | | — | › |
| | Dung lượng kênh trung bình LNbitcoin-lightning-average-channel-capacity | Lightning Network | Giá trị đơn | | — | › |
| | Dung lượng kênh trung vị LNbitcoin-lightning-median-channel-capacity | Lightning Network | Giá trị đơn | | — | › |
| | Số kênh LNbitcoin-lightning-channel-count | Lightning Network | Giá trị đơn | | — | › |
| | Mức phí trung vị LNbitcoin-lightning-median-fee-rate | Lightning Network | Giá trị đơn | | — | › |
| | Gini dung lượng LNbitcoin-lightning-capacity-gini-coefficient | Lightning Network | Giá trị đơn | | — | › |
| | Gini số kênh LNbitcoin-lightning-channel-gini-coefficient | Lightning Network | Giá trị đơn | | — | › |
| | Tổng dung lượng LNbitcoin-lightning-network-total-capacity | Lightning Network | Giá trị đơn | | — | › |
| | Kết nối nút LNbitcoin-lightning-node-connectivity | Lightning Network | Cơ cấu | | — | › |
| | Số nút LNbitcoin-lightning-node-count | Lightning Network | Giá trị đơn | | — | › |
| Không có chỉ số phù hợp. Hãy thử từ khóa hoặc loại khác. |