
Tỷ trọng nguồn cung đang lãi/lỗ của người nắm giữ dài hạn/ngắn hạn chia nguồn cung thành LTH đang lãi, LTH đang lỗ, STH đang lãi và STH đang lỗ, theo quy ước tuổi nắm giữ khoảng 155 ngày. Coin đang lãi khi giá tại lần chuyển cuối thấp hơn giá BTC hiện tại và đang lỗ khi cao hơn; mỗi nhóm là phần trăm tổng nguồn cung, không phải phần trăm của riêng nhóm người nắm giữ đó.
Theo dõi nhóm đang lỗ nào mở rộng: STH đang lỗ cho thấy áp lực ở lượng coin được nắm giữ gần đây hơn, còn LTH đang lỗ mở rộng áp lực đó sang lượng coin cũ hơn. Nhóm sau đạt khoảng 32.30% tổng nguồn cung vào ngày 9 tháng 11 năm 2022, so với mức tối đa khoảng 5.65% trong năm 2021. Các nhóm đang lãi mở rộng cho thấy nhiều coin hơn có giá cao hơn giá vốn ghi nhận, không cho biết mức lãi lớn đến đâu.
Chỉ riêng giá cũng có thể chuyển coin giữa trạng thái lãi và lỗ mà không cần chuyển coin. Tuổi tăng cũng đưa nguồn cung từ nhóm ngắn hạn sang dài hạn, trong khi hoạt động ví có thể đặt lại giá vốn và tuổi ghi nhận. Hãy so sánh đồng thời cả bốn nhóm; những giá trị 0 đầu tiên có trước giai đoạn định giá có ý nghĩa và không nên được coi là bức tranh lãi lỗ cân bằng.
Không. Mẫu số là tổng nguồn cung, còn tử số là lượng BTC được phân loại là nguồn cung dài hạn đang lỗ chưa thực hiện. Chỉ số đếm coin chứ không đếm người và không chỉ chia cho nguồn cung dài hạn.
Bốn tỷ trọng này cho thấy coin nằm ở đâu theo tuổi và giá vốn ghi nhận cao hay thấp hơn giá. NUPL đo quy mô tổng lãi chưa thực hiện trừ lỗ chưa thực hiện so với vốn hóa thị trường, nên phản ánh độ lớn của lãi hoặc lỗ thay vì thành phần nguồn cung.
Có. Giá giảm có thể khiến lượng coin không thay đổi rơi xuống dưới giá vốn, và coin ngắn hạn có giá vốn cao hơn có thể đủ tuổi gia nhập nhóm dài hạn. Cả hai cơ chế đều không đòi hỏi người nắm giữ dài hạn chuyển coin trong ngày đó.