
Lãi đã thực hiện theo biên lợi nhuận nhóm coin đã chi tiêu theo mức lãi so với giá vốn tại lần chuyển cuối và cộng các chênh lệch giá USD dương nhân với khối lượng BTC. Các nhóm như 0% đến 20%, 100% đến 300% và >300% phân loại lợi suất; giá trị vẽ và Tổng là lợi nhuận bằng đô la.
Nhóm 0% đến 20% tăng cho thấy lãi được thực hiện trên coin tương đối gần giá vốn, còn đột biến ở >300% làm nổi bật khoản lãi lớn hơn nhiều trên mỗi đơn vị giá vốn gốc. Ngày 28 tháng 5 năm 2024, nhóm >300% ghi nhận khoảng $9.58 tỷ, so với Tổng $10.07 tỷ. Điều này tách luân chuyển coin có lãi vừa phải khỏi khoản lãi lớn có thể tập trung ở coin giá vốn thấp.
Độ cao nhóm kết hợp số BTC dịch chuyển và khoản lãi trên mỗi BTC; nó không cho biết bao nhiêu người nắm giữ đạt lợi suất đó. Các lần chuyển có thể cập nhật giá vốn mà không có giao dịch bán trên thị trường, và đỉnh USD danh nghĩa nhạy với giá cùng quy mô thị trường. Nhóm lợi suất âm đóng góp 0 vào lãi đã thực hiện, còn lỗ được báo cáo riêng.
Lãi trên 300% nghĩa là giá trị khi chi tiêu lớn hơn bốn lần giá vốn trước đó, vì vốn gốc được tính trong bội số giá trị. Chuỗi thể hiện khoản lãi đô la trên các coin đó, không phải toàn bộ giá trị khi chi tiêu.
Không. Lượng BTC nhỏ có giá vốn thấp có thể tạo lợi nhuận lớn hơn lượng BTC lớn có khoản lãi vừa phải. Cần xem riêng khối lượng coin và quy mô khoản lãi.
Danh sách trường dùng cùng các nhóm lợi suất cho nhiều chỉ số. Nhóm lợi suất âm có lãi đã thực hiện bằng 0 và bị ẩn mặc định; khoản lỗ của chúng không làm giảm Tổng ở đây.