
Lãi đã thực hiện theo quy mô ví gán khoản lãi USD của coin được chi tiêu trên giá vốn tại lần chuyển cuối cho các nhóm số dư địa chỉ. Mỗi nhóm cộng khối lượng BTC nhân với chênh lệch giá dương, từ <0.001 BTC đến >100K BTC; Tổng là tổng lợi nhuận chưa bù trừ với lỗ.
Hãy so sánh xem lãi trải rộng qua các nhóm 0.1–1 BTC, 1–10 BTC và lớn hơn hay tập trung trong một nhóm. Nhóm 1K–10K BTC đạt khoảng $9.57 tỷ vào ngày 28 tháng 5 năm 2024, còn 10K–100K BTC đạt đỉnh gần $8.70 tỷ vào ngày 4 tháng 7 năm 2025. Các sự kiện này cho thấy vì sao tổng lãi chung tương tự có thể bắt nguồn từ những nhóm số dư rất khác nhau.
Tổng lợi nhuận phụ thuộc vào lượng nắm giữ, mức luân chuyển và giá mua, nên đóng góp đô la của nhóm không đo lợi suất trung bình. Địa chỉ lớn có thể gom tiền của khách hàng, và chuyển ví nội bộ có thể tạo giá trị lợi nhuận mà không thay đổi chủ sở hữu hưởng lợi. Phân tích không thể xác định người nắm giữ cụ thể nào đã nhận tiền thu về.
Không. Một nhóm số dư có thể chứa nhiều địa chỉ, và một địa chỉ có thể giữ tiền gộp. Biểu đồ xác định tổng lãi theo khoảng số dư mà không nêu danh tính chủ sở hữu.
MVRV bao phủ lãi chưa thực hiện trên coin vẫn được nắm giữ; lãi đã thực hiện đòi hỏi coin đó chuyển ở giá trên giá vốn. Nhóm đang lãi có thể không hoạt động và đóng góp ít vào lãi đã thực hiện hằng ngày.
Không. Biểu đồ thể hiện tổng lãi trong mỗi nhóm. Đây không phải lãi trên BTC, lợi suất trên địa chỉ hay tỷ suất phần trăm, nên so sánh cần tính đến quy mô khác nhau của nhóm.